translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "số lượng" (1件)
số lượng
日本語 数量、数
do số lượng thuê bao lớn, nên không phải ai cũng nhận được thông báo
加入者数が多いため、誰もが通知を受け取れるわけではありません。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "số lượng" (5件)
sổ lương hưu
play
日本語 年金手帳
Tôi có sổ lương hưu.
私は年金手帳を持つ。
マイ単語
số lượng phòng
play
日本語 部屋数
マイ単語
số lượng khách
play
日本語 客数
Số lượng khách hôm nay rất đông.
今日の客数は多い。
マイ単語
số lượng giường
play
日本語 ベッド数
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
ホテルのベッド数は限られている。
マイ単語
số lượng bán ra
play
日本語 発売部数
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "số lượng" (10件)
Tôi có sổ lương hưu.
私は年金手帳を持つ。
Số lượng khách hôm nay rất đông.
今日の客数は多い。
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
ホテルのベッド数は限られている。
Xin xác nhận số lượng tham dự.
参加者数を確認してください。
Số lượng quân địch đã áp đảo lực lượng phòng thủ của chúng ta.
敵軍の数は我々の防衛力を圧倒した。
Số lượng đại biểu nữ đã tăng lên đáng kể.
女性代表の数が大幅に増加した。
Số lượng bài báo khoa học của trường tăng trưởng ổn định 10-15% mỗi năm.
大学の科学論文数は毎年10~15%安定して増加しています。
Chúng tôi chưa nhắm đến một số lượng nhỏ xuồng tấn công nhanh.
我々は少数の高速攻撃艇をまだ狙っていない。
VNeID sẽ gửi thông báo đến người dùng theo từng đợt do số lượng thuê bao lớn
加入者数が多いため、VNeIDはユーザーに通知を順次送信します。
do số lượng thuê bao lớn, nên không phải ai cũng nhận được thông báo
加入者数が多いため、誰もが通知を受け取れるわけではありません。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)